伶伶仃仃

líng líng dīng dīng linh linh đình đình

Hán Việt: linh linh đình đình · Pinyin: líng líng dīng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (linh) + (đình) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指孤苦无依靠。