伶變

líng biàn linh biến

Hán Việt: linh biến · Pinyin: líng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机灵。