伶變 líng biàn · linh biến Hán Việt: linh biến · Pinyin: líng biàn Tổng quan Cấu tạo: 伶 (linh) + 變 (biến)Pinyinlíng biànHán Việtlinh biếnCấu tạo伶 + 變 · linh + biến nghĩa thành phần: linh + biến