伸義 shēn yì · thân nghĩa Hán Việt: thân nghĩa · Pinyin: shēn yì Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 義 (nghĩa)Pinyinshēn yìHán Việtthân nghĩaCấu tạo伸 + 義 · thân + nghĩa nghĩa thành phần: thân + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伸张正义。Tân Hoa Tự Điển 1.伸张正义。