伸入 thân nhập Hán Việt: thân nhập Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 入 (nhập)Hán Việtthân nhậpCấu tạo伸 + 入 · thân + nhập nghĩa thành phần: thân + nhập Nghĩa EngCihui 伸入 shēnrù v. stretch/extend into