伸出
thân xuất
Hán Việt: thân xuất · Pinyin: shēn chū
Tổng quan
duỗi ra | vươn ra
Nghĩa
Việt
- Cihui duỗi ra | vươn ra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向外延伸。《紅樓夢》第四二回:「又摸了一摸頭,又叫伸出舌頭來瞧瞧。」
Eng
- CC-CEDICT to extend
- Cihui to extend