伸剖

shēn pōu thân phẩu

Hán Việt: thân phẩu · Pinyin: shēn pōu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (phẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 申訴分辯。宋.柳永〈傾杯樂.皓月初圓〉詞:「朝思暮想,自家空恁添清瘦。算到頭,誰與伸剖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表白,剖白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表白,剖白。