伸力 thân lực Hán Việt: thân lực Tổng quan tính căng dãn Cấu tạo: 伸 (thân) + 力 (lực)Hán Việtthân lựcCấu tạo伸 + 力 · thân + lực nghĩa thành phần: thân + lực Nghĩa ViệtCihui tính căng dãn