伸力 thân lực Hán Việt: thân lực Tổng quan tính căng dãn Cấu tạo: 伸 (thân) + 力 (lực)Hán Việtthân lựcTừ loạidanhCấu tạo伸 + 力 · thân + lực nghĩa thành phần: thân + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ căngMainlandKaggle Zh-Vi tensility Từ liên quan Gần nghĩa伸冤 · 伸出 · 伸展 · 伸延 · 伸开 · 伸张 · 伸手 · 伸暢