伸卷 shēn juǎn · thân quyển Hán Việt: thân quyển · Pinyin: shēn juǎn Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 卷 (quyển)Pinyinshēn juǎnHán Việtthân quyểnCấu tạo伸 + 卷 · thân + quyển nghĩa thành phần: thân + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓将卷轴卷起和展开。Tân Hoa Tự Điển 1.谓将卷轴卷起和展开。