伸及 thân cập Hán Việt: thân cập Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 及 (cập)Hán Việtthân cậpCấu tạo伸 + 及 · thân + cập nghĩa thành phần: thân + cập Nghĩa EngCihui 伸及 hēnjí v. spread/extend to