伸向 shēn xiàng · thân hướng Hán Việt: thân hướng · Pinyin: shēn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 向 (hướng)Pinyinshēn xiàngHán Việtthân hướngCấu tạo伸 + 向 · thân + hướng nghĩa thành phần: thân + hướng