伸吭

shēn kēng thân hàng

Hán Việt: thân hàng · Pinyin: shēn kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伸长颈项。形容盼望殷切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伸长颈项。形容盼望殷切。