伸坦 shēn tǎn · thân thản Hán Việt: thân thản · Pinyin: shēn tǎn Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 坦 (thản)Pinyinshēn tǎnHán Việtthân thảnCấu tạo伸 + 坦 · thân + thản nghĩa thành phần: thân + thản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。舒服,舒畅。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。舒服,舒畅。