伸頭 thân đầu Hán Việt: thân đầu Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 頭 (đầu)Hán Việtthân đầuCấu tạo伸 + 頭 · thân + đầu nghĩa thành phần: thân + đầu Nghĩa EngCihui 伸頭 hēntóu v.o. 1. act personally 2. free oneself