伸屈

shēn qū thân khuất

Hán Việt: thân khuất · Pinyin: shēn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伸直与屈曲。比喻进和退,得意和失意; 伸冤,鸣不平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伸直与屈曲。比喻进和退,得意和失意。 2.伸冤,鸣不平。