伸延

shēn yán thân duyên

Hán Việt: thân duyên · Pinyin: shēn yán

Tổng quan

xem 延伸

Cấu tạo: (thân) + (duyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 延伸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伸展;延伸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伸展;延伸。

Eng

  • CC-CEDICT see 延伸[yan2 shen1]
  • Cihui see 延伸