伸延

shēn yánthân duyên

Hán Việt: thân duyên · Pinyin: shēn yán

Tổng quan

xem 延伸[yán shēn]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.伸展; 延伸。

Cấu tạo: 伸 (thân) + 延 (duyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở rộng
  • VietPhrases vươn dài
  • Biên soạn 伸延 shēnyán v. extend; stretch; spread

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.伸展; 延伸。
  • Kaggle Zh-Vi elongate

Eng

  • Cihui see 延伸

Từ liên quan

Gần nghĩa

伸冤 · 伸出 · 伸力 · 伸展 · 伸开 · 伸张 · 伸手 · 伸暢