伸志

shēn zhì thân chí

Hán Việt: thân chí · Pinyin: shēn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 施展志願。漢.王充《論衡.累害》:「清正之仕,抗行伸志。」元.王實甫《西廂記.第三本.第一折》:「謝張生伸志,一封書到便興師。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施展抱负﹑志向; 谓心愿得到实现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施展抱负﹑志向。 2.谓心愿得到实现。

Eng

  • Cihui 伸志 shēnzhì v.o. have one's ambition fulfilled