伸恩 shēn ēn · thân ân Hán Việt: thân ân · Pinyin: shēn ēn Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 恩 (ân)Pinyinshēn ēnHán Việtthân ânCấu tạo伸 + 恩 · thân + ân nghĩa thành phần: thân + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹施恩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹施恩。