伸意

shēn yì thân ý

Hán Việt: thân ý · Pinyin: shēn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 致意;传语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.致意;传语。