伸懇 shēn kěn · thân khẩn Hán Việt: thân khẩn · Pinyin: shēn kěn Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 懇 (khẩn)Pinyinshēn kěnHán Việtthân khẩnCấu tạo伸 + 懇 · thân + khẩn nghĩa thành phần: thân + khẩn