伸抖 shēn dǒu · thân đẩu Hán Việt: thân đẩu · Pinyin: shēn dǒu Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 抖 (đẩu)Pinyinshēn dǒuHán Việtthân đẩuCấu tạo伸 + 抖 · thân + đẩu nghĩa thành phần: thân + đẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。舒畅,畅快; 方言。神气而漂亮。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。舒畅,畅快。 2.方言。神气而漂亮。