伸敬 shēn jìng · thân kính Hán Việt: thân kính · Pinyin: shēn jìng Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 敬 (kính)Pinyinshēn jìngHán Việtthân kínhCấu tạo伸 + 敬 · thân + kính nghĩa thành phần: thân + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表达恭敬;表示敬意。Tân Hoa Tự Điển 1.表达恭敬;表示敬意。