伸暢

thân sướng

Hán Việt: thân sướng

Tổng quan

phóng khoáng

Cấu tạo: 伸 (thân) + 暢 (sướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phóng khoáng
  • Biên soạn 伸暢 hēnchàng v.p. generous with one's money

Eng

  • Cihui 伸暢 hēnchàng v.p. generous with one's money

Từ liên quan

Gần nghĩa

伸冤 · 伸出 · 伸力 · 伸展 · 伸延 · 伸開 · 伸張 · 伸手