伸曳 shēn yè · thân duệ Hán Việt: thân duệ · Pinyin: shēn yè Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 曳 (duệ)Pinyinshēn yèHán Việtthân duệCấu tạo伸 + 曳 · thân + duệ nghĩa thành phần: thân + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引伸,调和。Tân Hoa Tự Điển 1.引伸,调和。