伸欠

shēn qiàn thân khiếm

Hán Việt: thân khiếm · Pinyin: shēn qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (khiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伸懒腰﹑打呵欠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伸懒腰﹑打呵欠。

Eng

  • Cihui 伸欠 hēnqiàn v. stretch and yawn