伸歇

shēn xiē thân hiết

Hán Việt: thân hiết · Pinyin: shēn xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓舒展肢体休息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓舒展肢体休息。