伸玩 shēn wán · thân ngoạn Hán Việt: thân ngoạn · Pinyin: shēn wán Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 玩 (ngoạn)Pinyinshēn wánHán Việtthân ngoạnCấu tạo伸 + 玩 · thân + ngoạn nghĩa thành phần: thân + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 展玩,展观玩味。Tân Hoa Tự Điển 1.展玩,展观玩味。