伸理 shēn lǐ · thân lí Hán Việt: thân lí · Pinyin: shēn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 理 (lí)Pinyinshēn lǐHán Việtthân líCấu tạo伸 + 理 · thân + lí nghĩa thành phần: thân + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽其力而治理; 谓辨其曲直,加以清理。Tân Hoa Tự Điển 1.尽其力而治理。 2.谓辨其曲直,加以清理。