伸暢 thân sướng Hán Việt: thân sướng Tổng quan rộng rãi: phóng khoáng Cấu tạo: 伸 (thân) + 暢 (sướng)Hán Việtthân sướngCấu tạo伸 + 暢 · thân + sướng nghĩa thành phần: thân + sướng Nghĩa ViệtCihui rộng rãi: phóng khoángEngCihui 伸暢 hēnchàng v.p. generous with one's money