伸肌

shēn jī thân cơ

Hán Việt: thân cơ · Pinyin: shēn jī

Tổng quan

cơ duỗi (giải phẫu)

Cấu tạo: (thân) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ duỗi (giải phẫu)

Eng

  • CC-CEDICT extensor (anatomy)
  • Cihui extensor (anatomy)