伸腳 shēn jiǎo · thân cước Hán Việt: thân cước · Pinyin: shēn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 腳 (cước)Pinyinshēn jiǎoHán Việtthân cướcCấu tạo伸 + 腳 · thân + cước nghĩa thành phần: thân + cước