伸舌
thân thiệt
Hán Việt: thân thiệt
Tổng quan
(+ out) thè lưỡi, (+ on, against) ngả (đầu); chống (tay); tựa một cách uể oải vào, thè ra (lưỡi), ngả đầu; gác tay chân một cách uể oải; ngồi uể oải; đứng uể oải; tựa uể oải
Nghĩa
Việt
- Cihui (+ out) thè lưỡi, (+ on, against) ngả (đầu); chống (tay); tựa một cách uể oải vào, thè ra (lưỡi), ngả đầu; gác tay chân một cách uể oải; ngồi uể oải; đứng uể oải; tựa uể oải