伸角

thân giác

Hán Việt: thân giác

Tổng quan

(địa lý,ddịa chất) độ nghiêng; góc dốc (của mạch mỏ), (địa lý,ddịa chất) nghiêng, xiên (mạch mỏ)

Cấu tạo: (thân) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,ddịa chất) độ nghiêng; góc dốc (của mạch mỏ), (địa lý,ddịa chất) nghiêng, xiên (mạch mỏ)