伸請 shēn qǐng · thân thỉnh Hán Việt: thân thỉnh · Pinyin: shēn qǐng Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 請 (thỉnh)Pinyinshēn qǐngHán Việtthân thỉnhCấu tạo伸 + 請 · thân + thỉnh nghĩa thành phần: thân + thỉnh