伸訴

shēn sù thân tố

Hán Việt: thân tố · Pinyin: shēn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"伸愬"; 向上级官员说明情由,请求裁处; 说明苦衷或委屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"伸愬"。 2.向上级官员说明情由,请求裁处。 3.说明苦衷或委屈。