伸請

shēn qǐng thân thỉnh

Hán Việt: thân thỉnh · Pinyin: shēn qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向上级申明理由,提出请求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向上级申明理由,提出请求。