伸謝

shēn xiè thân tạ

Hán Việt: thân tạ · Pinyin: shēn xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示歉意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示歉意。