伸述 shēn shù · thân thuật Hán Việt: thân thuật · Pinyin: shēn shù Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 述 (thuật)Pinyinshēn shùHán Việtthân thuậtCấu tạo伸 + 述 · thân + thuật nghĩa thành phần: thân + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 申述;说明。Tân Hoa Tự Điển 1.申述;说明。