伸道 shēn dào · thân đạo Hán Việt: thân đạo · Pinyin: shēn dào Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 道 (đạo)Pinyinshēn dàoHán Việtthân đạoCấu tạo伸 + 道 · thân + đạo nghĩa thành phần: thân + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发扬光大其信仰。Tân Hoa Tự Điển 1.发扬光大其信仰。