伸鉤

shēn gōu thân câu

Hán Việt: thân câu · Pinyin: shēn gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉直铜或铁钩。形容两手强有力。古代军中亦以此法训练士卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉直铜或铁钩。形容两手强有力。古代军中亦以此法训练士卒。