伸頸看
thân cảnh khán
Hán Việt: thân cảnh khán
Tổng quan
(động vật học) con sếu, (kỹ thuật) cần trục, xiphông, (ngành đường sắt) vòi lấy nước ((cũng) water crane), nâng (trục, bốc, cất) (hàng) bằng cần trục, vươn, nghển, vươn cổ, nghển cổ, (crane at) chùn lại, chùn bước, dừng lại
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) con sếu, (kỹ thuật) cần trục, xiphông, (ngành đường sắt) vòi lấy nước ((cũng) water crane), nâng (trục, bốc, cất) (hàng) bằng cần trục, vươn, nghển, vươn cổ, nghển cổ, (crane at) chùn lại, chùn bước, dừng lại