伺察

cì chá tí sát

Hán Việt: tí sát · Pinyin: cì chá

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偵察、窺察。《列子.說符》:「吾君恃伺察而得盜,盜不盡矣。」《北史.卷九三.僭偽附庸傳.蕭詧傳》:「宇文皛出入宮掖,伺察內外。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侦视;观察; 指观测。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侦视;观察。 2.指观测。

Eng

  • Cihui 伺察 ìchá* v. 1. spy 2. investigate