伺應

cì yīng tí ứng

Hán Việt: tí ứng · Pinyin: cì yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 待机策应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.待机策应。