伺應 cì yīng · tí ứng Hán Việt: tí ứng · Pinyin: cì yīng Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 應 (ứng)Pinyincì yīngHán Việttí ứngCấu tạo伺 + 應 · tí + ứng nghĩa thành phần: tí + ứng