伺探

tí tham

Hán Việt: tí tham

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

暗中觀察、刺探。如:「伺探敵情」。

Cấu tạo: 伺 (tí) + 探 (tham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do thám
  • Biên soạn v. investigate secretly; spy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗中觀察、刺探。如:「伺探敵情」。

Eng

  • Cihui 伺探 ìtàn v. investigate secretly; spy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

侦察