伺探

tí tham

Hán Việt: tí tham

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (tham)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗中觀察、刺探。如:「伺探敵情」。

Eng

  • Cihui 伺探 ìtàn v. investigate secretly; spy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

侦察