伺晨

cì chén tí thần

Hán Việt: tí thần · Pinyin: cì chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等待天明; 谓报晓; 辰星(水星)的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.等待天明。 2.谓报晓。 3.辰星(水星)的别名。