伺機
tí ki
Hán Việt: tí ki · Pinyin: sì jī
Tổng quan
chờ cơ hội | theo dõi thời cơ
Nghĩa
Việt
- Cihui chờ cơ hội | theo dõi thời cơ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侦候可乘之机。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侦候可乘之机。
Eng
- CC-CEDICT to wait for an opportunity|to watch for one's chance
- Cihui to wait for an opportunity; to watch for one's chance