伺覘 cì chān · tí siêm Hán Việt: tí siêm · Pinyin: cì chān Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 覘 (siêm)Pinyincì chānHán Việttí siêmCấu tạo伺 + 覘 · tí + siêm nghĩa thành phần: tí + siêm