伺覘

cì chān tí siêm

Hán Việt: tí siêm · Pinyin: cì chān

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (siêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中窥视守候伺觇动静。