伺閒 cì xián · tí gian Hán Việt: tí gian · Pinyin: cì xián Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 閒 (gian)Pinyincì xiánHán Việttí gianCấu tạo伺 + 閒 · tí + gian nghĩa thành phần: tí + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窥测时机。Tân Hoa Tự Điển 1.窥测时机。